of late
Định nghĩa
Trạng từ: "of late" là một cụm từ trang trọng, mang nghĩa gần đây, trong thời gian gần đây. Nó chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ gần cho đến hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã rất bận rộn trong thời gian gần đây.)
- (Thời tiết gần đây trở nên lạnh bất thường.)
- (Tôi đã không gặp cô ấy trong thời gian gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of late" thường được dùng với các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành) để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại.
- Her health has improved of late. (Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện gần đây.)
- Có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh, nhưng thường xuất hiện ở cuối câu.
- Of late, there has been a lot of discussion about climate change. (Gần đây, đã có nhiều cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lately (trạng từ): gần đây (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "of late").
- I've been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.)
- Recently (trạng từ): gần đây (thông dụng, mang nghĩa tương tự).
- She recently moved to a new city. (Cô ấy gần đây đã chuyển đến một thành phố mới.)
- Latterly (trạng từ): gần đây (trang trọng, ít phổ biến hơn).
- The company has latterly focused on innovation. (Công ty gần đây đã tập trung vào đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
- In recent times: trong thời gian gần đây.
- Of recent date: thuộc về ngày tháng gần đây (trang trọng).
- Just now: vừa mới đây (thông tục, chỉ một khoảnh khắc rất gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "of late", vì đây là một cụm trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- As of late: một biến thể khác của "of late", mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- As of late, the team has been performing well. (Gần đây, đội đã thi đấu tốt.)